Cùng Trung tâm Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings Bwinnhacai phân tích chi tiết nhé:

Nghĩa chính:
Game Bwin sáp nhập với PartyGaming năm 2011 thường gặp:
Ví dụ minh họa:
→ Tóm lại: 掉 nhấn mạnh mất đi, biến mất hoặc hoàn thành một hành động.
Nghĩa chính:
Game Bwin sáp nhập với PartyGaming năm 2011 thường gặp:
Ví dụ minh họa:
→ Tóm lại: 落 diễn tả hành động rơi tự nhiên, hoặc bị bỏ sót, còn lại, không nhất thiết mất hẳn như 掉.
So sánh nhanh 掉 với 落
| Tiêu chí | 掉 (diào) | 落 (luò) |
|---|---|---|
| Nghĩa chính | Rơi, làm rơi, mất, biến mất | Rơi xuống (tự nhiên), rơi lại, bị bỏ sót |
| Mức độ chủ động | Có thể do con người gây ra | Thường tự nhiên, khách quan |
| Nhấn mạnh | Kết quả (mất, biến mất) | Quá trình rơi hoặc vị trí rơi |
| Ví dụ | 书掉了。 (Sách rơi rồi, mất rồi) | 叶子落了。 (Lá rụng rồi – tự nhiên) |
Để dễ hiểu:
→Tóm lại:
Khi bạn muốn diễn tả một hành động rơi mất, không còn nữa → dùng 掉.
Khi mô tả hiện tượng rơi tự nhiên hoặc vị trí rơi → dùng 落.
Chọn đáp án đúng (掉 hoặc 落) điền vào chỗ trống:
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1 | 掉 | “书从桌子上掉下来了” → rơi xuống (mất vị trí ban đầu, có kết quả rõ) |
| 2 | 落 | “树叶都落了” → lá rụng (rơi tự nhiên) |
| 3 | 掉 | “钥匙掉在地上” → làm rơi xuống đất |
| 4 | 掉 | “手机掉了” → điện thoại bị rơi, mất khỏi tay |
| 5 | 掉 | “记掉了” → quên mất (mất khỏi trí nhớ) |
| 6 | 落 | “雨水落在窗户上” → mưa rơi (hiện tượng tự nhiên) |
| 7 | 掉 | “钱包掉哪儿去了” → làm rơi ví (mất) |
| 8 | 落 | “花瓣落在地上” → cánh hoa rơi xuống tự nhiên |
| 9 | 掉 | “洗掉” → giặt mất, biến mất (kết quả rõ) |
| 10 | 落 | “作业落在家里” → để quên, rơi lại ở nhà (chưa mất, chỉ bỏ sót) |
Hiểu rõ sự khác nhau giữa 掉 và 落 giúp bạn dùng Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings tự nhiên, chính xác hơn. Muốn nâng cao kỹ năng Bwinnhacai trụ sở tại Vienna, Stockholm và Gibraltar và ngữ pháp, hãy học cùng Bwin là hãng gì Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings Bwinnhacai để chinh phục ngôn ngữ này hiệu quả nhất.

