Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột !
Nội dung bài viết

Phân biệt sự khác nhau giữa cặp động từ 掉 và 落 trong Bwin là gì

掉(diào) và 落(luò) đây là một cặp động từ Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings dễ gây nhầm lẫn vì cả hai đều có nghĩa liên quan đến “rơi, rớt, mất” nhưng cách dùng của chúng khác nhau khá rõ trong ngữ cảnh.

Cùng Trung tâm Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings Bwinnhacai phân tích chi tiết nhé:

Phân biệt sự khác nhau giữa cặp động từ 掉 và 落

1. ĐỘNG TỪ 掉 (diào)

 Nghĩa chính:

  • Chỉ hành động làm cho một vật rơi xuống, rớt xuống, mất đi, hoặc biến mất.
  • Thường nhấn mạnh kết quả hoặc hoàn thành của hành động.
  • Có thể dùng độc lập hoặc làm bổ ngữ kết quả.

 Game Bwin sáp nhập với PartyGaming năm 2011 thường gặp:

  1. V + → “Làm mất, làm rơi, làm biến mất”
  2. + O → “Rơi, rớt (xuống)”

Ví dụ minh họa:

  1. 我的手机掉了。
     Điện thoại của tôi rơi rồi.
  2. 他把钱包掉在出租车上了。
     Anh ấy làm rơi ví trên taxi.
  3. 忘掉过去吧!
     Quên đi quá khứ đi!
  4. 洗掉污渍。
     Giặt sạch vết bẩn đi.

→ Tóm lại: 掉 nhấn mạnh mất đi, biến mất hoặc hoàn thành một hành động.

2. ĐỘNG TỪ 落 (luò)

 Nghĩa chính:

  • Chỉ vật thể rơi từ trên cao xuống, có tính tự nhiên, khách quan, không nhất thiết có yếu tố “mất đi”.
  • Ngoài ra còn có nghĩa bị bỏ sót, rơi lại, rớt xuống (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).

 Game Bwin sáp nhập với PartyGaming năm 2011 thường gặp:

  1. + + nơi chốn → “rơi xuống / rơi tại đâu”
  2. 落下 → “rơi xuống”, “rơi lại, bị bỏ sót”

Ví dụ minh họa:

  1. 叶子落在地上。
     Lá rơi xuống đất.
  2. 雨落在屋顶上。
     Mưa rơi trên mái nhà.
  3. 他的名字落在名单上。
     Tên anh ấy có trong danh sách (nghĩa bóng).
  4. 我作业落在家里了。
     Tôi bỏ quên bài tập ở nhà.

→ Tóm lại: 落 diễn tả hành động rơi tự nhiên, hoặc bị bỏ sót, còn lại, không nhất thiết mất hẳn như 掉.

So sánh nhanh 掉 với

Tiêu chí

(diào)

(luò)

Nghĩa chính

Rơi, làm rơi, mất, biến mất

Rơi xuống (tự nhiên), rơi lại, bị bỏ sót

Mức độ chủ động

Có thể do con người gây ra

Thường tự nhiên, khách quan

Nhấn mạnh

Kết quả (mất, biến mất)

Quá trình rơi hoặc vị trí rơi

Ví dụ

书掉了。 (Sách rơi rồi, mất rồi)

叶子落了。 (Lá rụng rồi – tự nhiên)

Để dễ hiểu:

  • 掉 → “Rơi mà không còn” → rơi, mất, quên, biến mất.
  • 落 → “Rơi nhưng vẫn còn” → lá rụng, mưa rơi, tuyết rơi.

→Tóm lại:

Khi bạn muốn diễn tả một hành động rơi mất, không còn nữa → dùng .
Khi mô tả hiện tượng rơi tự nhiên hoặc vị trí rơi → dùng .

3. BÀI LUYỆN TẬP: PHÂN BIỆT 掉 và 落

Chọn đáp án đúng (掉 hoặc 落) điền vào chỗ trống:

  1. 书从桌子上____下来了。
  2. 秋天到了,树叶都____了。
  3. 他把钥匙____在地上了。
  4. 我的手机不小心____了。
  5. 这句话我记____了。
  6. 雨水____在窗户上。
  7. 你把钱包____哪儿去了?
  8. 花瓣慢慢地____在地上。
  9. 衣服太旧了,把颜色都洗____了。
  10. 我作业____在家里了。

Đáp án và giải thích

Câu

Đáp án

Giải thích ngắn

1

“书从桌子上掉下来了” → rơi xuống (mất vị trí ban đầu, có kết quả rõ)

2

“树叶都落了” → lá rụng (rơi tự nhiên)

3

“钥匙掉在地上” → làm rơi xuống đất

4

“手机掉了” → điện thoại bị rơi, mất khỏi tay

5

“记掉了” → quên mất (mất khỏi trí nhớ)

6

“雨水落在窗户上” → mưa rơi (hiện tượng tự nhiên)

7

“钱包掉哪儿去了” → làm rơi ví (mất)

8

“花瓣落在地上” → cánh hoa rơi xuống tự nhiên

9

“洗掉” → giặt mất, biến mất (kết quả rõ)

10

“作业落在家里” → để quên, rơi lại ở nhà (chưa mất, chỉ bỏ sót)

Hiểu rõ sự khác nhau giữa giúp bạn dùng Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings tự nhiên, chính xác hơn. Muốn nâng cao kỹ năng Bwinnhacai trụ sở tại Vienna, Stockholm và Gibraltar và ngữ pháp, hãy học cùng Bwin là hãng gì Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings Bwinnhacai để chinh phục ngôn ngữ này hiệu quả nhất.



Gửi bình luận
Mã chống spamThay mới
 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings Bwinnhacai trụ sở tại Vienna, Stockholm và Gibraltar đã giúp hơn +100.000 Bwin Real Madrid thành công trên Tải app Bwin com mới nhất chinh phục Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings. Và giờ, đến lượt bạn....