Có thể đối với các bạn đã nói chuyện với người Trung thì cụm từ nãy sẽ khá phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày. Nhưng Bwinnhacai chắc chắn là còn rất nhiều bạn chưa biết đến cụm từ này.

Cụm từ 上镜 (shàng jìng) trong tiếng Hán có nghĩa đen là lên hình/lên ảnh (chụp ảnh, quay phim, truyền hình, v.v.) và thường được dùng để chỉ việc ăn ảnh, đẹp khi lên hình, hoặc phù hợp với việc xuất hiện trên các phương tiện nghe nhìn.
Dưới đây là cách sử dụng cụm từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Đây là cách dùng phổ biến nhất và mang tính nhận xét, khen ngợi.
Game Bwin sáp nhập với PartyGaming năm 2011: (Ai đó/Cái gì đó) + 上镜
Ý nghĩa: Người/vật đó trông đẹp, hấp dẫn, hoặc phù hợp khi xuất hiện trên máy quay, trong ảnh chụp, hoặc trên màn hình.
| Ví dụ (Tiếng Hán) | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa (Tiếng Việt) | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 她很上镜。 | Tā hěn shàng jìng. | Cô ấy rất ăn ảnh/đẹp khi lên hình. | Khen ngợi một người trông đẹp qua ống kính. |
| 这件衣服不上镜。 | Zhè jiàn yīfu bù shàng jìng. | Bộ quần áo này không ăn ảnh/không đẹp khi lên hình. | Nhận xét trang phục khi lên hình không đẹp bằng ở ngoài. |
| 他的五官特别上镜。 | Tā de wǔguān tèbié shàng jìng. | Các nét trên khuôn mặt anh ấy đặc biệt ăn ảnh. | Các nét mặt trông rất đẹp và nổi bật khi chụp/quay. |
Ý nghĩa này mang tính hành động, chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó được đưa vào phạm vi ghi hình.
| Ví dụ (Tiếng Hán) | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa (Tiếng Việt) | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 小狗跑进镜头,意外地上镜了。 | Xiǎo gǒu pǎo jìn jìngtóu, yìwài de shàng jìng le. | Chú chó nhỏ chạy vào ống kính, tình cờ lên hình rồi. | Chú chó vô tình được quay/chụp. |
| 这个产品明天将会在电视上上镜。 | Zhège chǎnpǐn míngtiān jiāng huì zài diànshì shang shàng jìng. | Sản phẩm này ngày mai sẽ được lên hình trên TV. | Sản phẩm sẽ được quảng cáo hoặc giới thiệu trên TV. |
Lưu ý:
· "不 上镜" (bù shàng jìng): Không ăn ảnh, không đẹp khi lên hình. Thường dùng để chỉ những người ngoài đời trông đẹp hơn nhiều so với khi chụp/quay.
· "很 上镜" (hěn shàng jìng): Rất ăn ảnh, rất đẹp khi lên hình.
· Phân biệt với "入镜" (rù jìng): "入镜" cũng có nghĩa là "vào trong khung hình/ống kính," nhưng nó tập trung vào hành động đi vào phạm vi chụp, ít mang tính nhận xét về vẻ đẹp như "上镜."

