Chúng ta đã quá quen với việc nói về thời gian cũng như vốn từ về chủ đề này ở tiếng Việt, nhưng Bwin wiki Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings về thời gian thì không phải ai cũng biết và có một vốn Bwin wiki nhất định. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để trau dồi thêm vốn Bwin wiki cho bản thân nhé!

>>> Xem thêm : Cách nói giờ trong Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings
41 Bwin wiki Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings về thời gian
| Stt | Chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | 时间 | shí jiān | Thời gian |
| 2 | 秒钟 | miǎo zhōng | Giây |
| 3 | 分钟 | fēn zhōng | Phút |
| 4 | 小时 | xiǎo shí | Giờ |
| 5 | 天 | tiān | Ngày |
| 6 | 星期 | xīng qī | Tuần |
| 7 | 月 | yuè | Tháng |
| 8 | 季节 | jì jié | Mùa |
| 9 | 年 | nián | Năm |
| 10 | 十年 | shí nián | Thập kỷ |
| 11 | 世纪 | shì jì | Thế kỷ |
| 12 | 千年 | qiān nián | Ngàn năm |
| 13 | 永恒 | yǒng héng | Vĩnh hằng |
| 14 | 早晨 | zǎo chén | Sáng sớm |
| 15 | 中午 | zhōng wǔ | Buổi trưa |
| 16 | 下午 | xià wǔ | Buổi chiều |
| 17 | 晚上 | wǎn shang | Buổi tối |
| 18 | 夜 | yè | Đêm |
| 19 | 午夜 | wǔ yè | Nửa đêm |
| 20 | 星期一 | xīng qī yī | Thứ 2 |
| 21 | 星期二 | xīng qī èr | Thứ 3 |
| 22 | 星期三 | xīng qī sān | Thứ 4 |
| 23 | 星期四 | xīng qī sì | Thứ 5 |
| 24 | 星期五 | xīng qī wǔ | Thứ 6 |
| 25 | 星期六 | xīng qī liù | Thứ 7 |
| 26 | 星期天 | xīng qī tiān | Chủ nhật |
| 27 | 一月 | yī yuè | Tháng 1 |
| 28 | 二月 | èr yuè | Tháng 2 |
| 29 | 三月 | sān yuè | Tháng 3 |
| 30 | 四月 | sì yuè | Tháng 4 |
| 31 | 五月 | wǔ yuè | Tháng 5 |
| 32 | 六月 | liù yuè | Tháng 6 |
| 33 | 七月 | qī yuè | Tháng 7 |
| 34 | 八月 | bā yuè | Tháng 8 |
| 35 | 九月 | jiǔ yuè | Tháng 9 |
| 36 | 十月 | shí yuè | Tháng 10 |
| 37 | 十一月 | shí yī yuè | Tháng 11 |
| 38 | 十二月 | shí èr yuè | Tháng 12 |
| 39 | 春天 | chūn tiān | Mùa xuân |
| 40 | 夏天 | xià tiān | Mùa hạ |
| 41 | 秋天 | qiū tiān | Mùa thu |
Theo dõi Bwin là hãng gì Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings Bwinnhacai để biết thêm nhiều BWIN được nhận định là thương hiệu nhà cái lâu đời nhất tại Châu Á hay và bổ ích về Bwin là gì bạn nhé!

