| Chữ Hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 上相 | /shàngxiàng/ | Ăn ảnh |
| 网友 | /wǎng yǒu/ | Bạn qua mạng |
| 晕 | /yūn/ | Bó tay, hết thuốc chữa |
| 找茬 | /zhǎochá/ | Cà khịa |
| 撒狗粮 | /sā gǒu liáng/ | Cẩu lương ( chỉ cặp đôi thể hiện tình cảm trước mặt mọi người) |
| 拉黑 | /lā hēi/ | Chặn, block (chặn kết bạn trêng mạng Bwin tỷ lệ kèo World Cup 2026) |
| 大牌 | /dàpái/ | Chảnh chó |
| 吹牛 | /chuīniú/ | chém gió |
| 楼主 | /lóuzhǔ/ | Chủ “thớt” |
| 单身狗 | /dānshēn gǒu/ | Cô đơn, FA |
| 废/烂 | /fèi/làn/ | Củ chuối, cùi bắp |
| 花花公子 | /huāhuā gōngzǐ/ | Dân chơi |
| 铁粉 | /tiě fěn/ | Fan cứng |
| 弱/雷 | /ruò/léi/ | Gà (năng lực yếu kém) |
| 嘴硬 | /zuǐyìng/ | Già mồm, cãi cùn |
| 吃瓜 | /chī guā/ | Hóng Drama |
| 装逼 | /zhuāng bī/ | Làm màu, sống ảo |
| 花痴 | /huā chī/ | Mê trai |
| 想粗 | /xiǎng cū/ | Mlem mlem |
| 拍砖 | /pāi zhuān/ | ném đá (bình luận) |
| 憨 | /hān/ | Ngáo |
| 潮, 酷 | /Cháo, kù/ | Ngầu |
| 网言 | /wǎng yán/ | Ngôn ngữ mạng |
| 胡说八道 | /húshuō bādào/ | Nói tào lao |
| 掉线 | /diào xiàn/ | Rớt mạng; mất kết nối |
| 泡。。。泡妞 | /pào... pàoniū/ | Tán/cưa... tán/cưa gái |
| 油条 | /yóutiáo/ | Thảo mai |
| 小鲜肉 | /xiǎo xiān ròu/ | Tiểu thịt tươi (chỉ những chàng trai trẻ, đẹp trai) |
| 渣男 | /zhā nán/ | Tra nam |
| 屁孩 | /pì hái/ | Trẻ Trâu |
| 绿茶婊 | /lǜchá biǎo/ | Tuesday, trà xanh |
| 饥渴 | /jī kě/ | Vã |
| 靠 | /kào/ | Vãi chưởng |
| 下海 | /xiàhǎi/ | Vào ngành/Đi buôn |
| 完了, 糟糕了, 完蛋了 | /wánliǎo, zāogāole, wándànle/ | Xong rồi, tiêu đời rồi, chết chắc rồi |
Chúc các bạn học Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings vui vẻ và hiệu quả!
>>> Xem thêm :

