| Hán Tự | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 七夕节 | qīxì jié | |
| 情人节 | qíngrén jié | Lễ tình nhân |
| 乞巧节 | qǐqiǎo jié | Lễ Khất Xảo |
| 阴历 | yīnlì | Âm lịch |
| 习俗 | xísú | Phong tục |
| 传统 | chuántǒng | Truyền thống |
| 传说 | chuánshuō | Truyền thuyết |
| 民间故事 | mínjiān gùshì | Câu chuyện dân gian |
| 喜鹊桥 | xǐquèqiáo | Cầu Hỉ Thước |
| 银河 | yínhé | Ngân hà |
| 祝福 | zhùfú | Chúc phúc |
| 织女 | zhīnǚ | Chức Nữ |
| 牛郎 | niúláng | Ngưu Lang |
| 王母娘娘 | wángmǔniángniáng | Vương Mẫu Nương Nương |
| 玉皇大帝 | yùhuángdàdì | Ngọc Hoàng Đại Đế |
| 七仙女 | qīxiānnǚ | Thất tiên nữ |
| 拜织女 | bài zhīnǚ | Bái Chức Nữ |
| 月老庙 | yuèlǎo miào | Miếu nguyệt lão |
| 穿针乞巧 | chuān zhēn qǐqiǎo | Xâu kim Khất Xảo |
| 巧果 | qiǎo guǒ | Xảo quả |
| 吃巧果 | chī qiǎoguǒ | Ăn Xảo quả |
| 果盘 | guǒpán | Mâm hoa quả |
| 供品 | gòngpǐn | Đồ cúng |
| 饺子 | Jiǎozi | Sủi cảo |
| 瓜果 | guā guǒ | Trái cây (thuộc họ bầu bí) |
| 鸡 | jī | Gà |
| 五子 | wǔzǐ | Ngũ tử |
| 绿豆芽 | dòuyá | Giá |
| 浪漫 | làngmàn | Lãng mạn |

