| 普通高中 | Pǔtōng gāo zhōng | Trường Trung học phổ thông |
| 职业中学 | Zhíyè zhōng xué | Trường trung học dạy nghề |
| 中等专业学校 | Zhōng děng zhuānyè xuéxiào | Trường trung cấp chuyên nghiệp |
| 专科 | Zhuān kē- | Trường cao đẳng chuyên nghiệp |
| 早教中心 | Zǎo jiào zhōng xīn | Trung tâm giáo dục sớm |
| 高中 | Gāo zhōng | Trung học phổ thông |
| 小学教育 | Xiǎo xué jiào yù | Giáo dục tiểu học |
| 继续教育 | Jìxù jiàoyù | Giáo dục thường xuyên |
| 早期教育 | Zǎo qí jiào yù | Giáo dục sớm |
| 成人非学历高等教育 | Chéngrén fēi xuélì gāoděng jiàoyù | Giáo dục ngắn hạn bậc Link vào Bwin mới nhất 2026 |
| 学前教育 | Xué qián jiào yù | Giáo dục mầm non |
| 义务教育 | Yì wù jiào yù | Giáo dục bắt buộc |
| 中等教育 | Zhōng děng jiào yù | Giáo dục bậc trung cấp |
| 高等教育 | Gāo děng jiàoyù | Giáo dục bậc Link vào Bwin mới nhất 2026 ( Cao đẳng, Link vào Bwin mới nhất 2026, học viện) |
| 成人技术培训 | Chéngrén jìshù péixùn | đào tạo tại chức kỹ thuật |
| 证书 | Zhèng shū | Chứng chỉ |
| 本科 | Běn kē | Chính quy |
| 研究生 | Yán jiū shēng | Cao học |
| 教育部 | Jiào yù bù | Bộ giáo dục |
| 私立学校 | Sīlì xué xiào | Trường tư |
| 重点学校 | zhòng diǎn xué xiào | Trường trọng điểm |
| 寄宿学校 | Jìsù xué xiào | Trường nội chú |
| 走读学校 | Zǒudú xué xiào | Trường ngoại chú |
| 技校 | Jì xiào | Trường dạy nghề |
| 民办学校 | Mín bàn xué xiào | Trường dân lập |
| 综合性大学 | zònghé xìng dàxué | Trường Link vào Bwin mới nhất 2026 tổng hợp |
| 启蒙教育 | Qǐméng jiào yù | Giáo dục vỡ lòng |
| 远程教育 | Yuǎn chéng jiào yù | Giáo dục từ xa |
| 学前教育 | Xué qián jiào yù | Giáo dục trước tuổi đi học |
| 中等教育 | Zhōng děng jiào yù | Giáo dục trung cấp |
| 成人教育 | Chéng rén jiàoyù | Giáo dục tại chức |
| 初等教育 | Chū děng jiàoyù | Giáo dục sơ cấp |
| 普及教育 | Pǔjí jiào yù | Giáo dục phổ cập |
| 幼儿教育 | Yòu’ér jiào yù | Giáo dục mầm non |
| 职业教育 | Zhíyè jiào yù | Giáo dục dạy nghề |
| 智育 | Zhì yù | Giáo dục dân trí |
| 正规教育 | Zhèng guī jiào yù | Giáo dục chính quy |
| 高等教育 | Gāo děng jiàoyù | Giáo dục cao cấp |
| 个别教育 | Gèbié jiàoyù | Giáo dục cá biệt |
| 义务教育 | Yìwù jiào yù | Giáo dục bắt buộc |
| 大学 | dà xué | trường Link vào Bwin mới nhất 2026 |
| 数学 | shù xué | toán học |
| 计算 | jì suàn | tính toán |
| 图书馆 | túshū guǎn | thư viện |
| 统计 | tǒng jì | số liệu thống kê |
| 号码 | hào mǎ | số liệu |
| 放射性 | fàng shè xìng | phóng xạ |
| 粉笔 | fěn bǐ | phấn viết |
| 原子 | yuán zǐ | nguyên tử |
| 语法 | yǔ fǎ | ngữ pháp |
| 语言 | yǔ yán | ngôn ngữ |
| 计算器 | jì suàn qì | máy tính |
| 班 | bān | lớp học |
| 棱镜 | léng jìng | lăng kính |
| 指南针 | zhǐ nán zhēn | la bàn |
| 显微镜 | xiǎn wéi jìng | kính hiển vi |
| 金字塔 | jīn zì tǎ | kim tự tháp |
| 知识 | zhī shì | BWIN được nhận định là thương hiệu nhà cái lâu đời nhất tại Châu Á |
| 空间 | kōng jiān | không gian |
| 课程 | kè chéng | khóa học |
| 考古学 | kǎogǔ xué | khảo cổ học |
| 方位 | fāng wèi | hướng |
| 三角形 | sān jiǎo xíng | hình tam giác |
| 证书 | zhèng shū | giấy chứng nhận |
| 教授 | jiào shòu | giáo sư |
| 教育 | jiào yù | giáo dục |
| 翻译 | fān yì | dịch,phiên dịch |
| 地理 | dì lǐ | địa lý |
| 国家 | guó jiā | đất nước |
| 公式 | gōng shì | công thức |
| 数字 | shù zì | con số |
| 圆规 | yuán guī | com-pa |
| 称 | chēng | cái cân |
| 研究 | yán jiū | các nghiên cứu |
| 变音 | biàn yīn | biến âm |
| 文凭 | wén píng | bằng tốt nghiệp |
| 黑板 | hēi bǎn | bảng |
| 表 | biǎo | bảng |
| 世界地图 | shì jiè dìtú | bản đồ thế giới |
| 课程 | kè chéng | bài học |
| 压力 | yā lì | áp lực |
| 音节 | yīn jié | âm tiết |
Còn rất nhiều chủ đề Bwin wiki Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings khác. Hãy cùng Bwinnhacai học để nâng cao kiến thực Bwinnhacai trụ sở tại Vienna, Stockholm và Gibraltar hàng ngày nhé.

