| Diễn viên đi dây thăng bằng | 走钢丝演员 | zǒugāngsī yǎnyuán |
| Đi trên dây | 走钢丝 | zǒugāngsī |
| Xe đạp bay qua tường | 自行车飞车走壁 | zìxíngchē fēichē zǒu bì |
| Diễn viên lùn | 侏儒演员 | zhūrú yǎn yuán |
| Quay đĩa | 转碟 | zhuǎn dié |
| Trò tráo bài | 纸牌戏法 | zhǐpái xìfǎ |
| Cột lều | 帐篷支柱 | zhàngpéng zhīzhù |
| Giá đỡ lều | 帐篷的支撑架 | zhàngpéng de zhīchēng jià |
| Diễn viên trò | 杂耍演员 | záshuǎ yǎnyuán |
| Nhà hát trò | 杂耍剧场 | záshuǎ jùchǎng |
| Biểu diễn trò | 杂耍表演 | záshuǎ biǎoyǎn |
| Trò (ca hát, tạp kĩ, xiếc ) | 杂耍 | záshuǎ |
| Nghệ thuật xiếc | 杂技艺术 | zájìyìshù |
| Diễn viên xiếc | 杂技演员 | zájì yǎnyuán |
| Ban nhạc của đoàn xiếc | 杂技团乐队 | zájì tuán yuèduì |
| Diễn viên đoàn xiếc | 杂技团团员 | zájì tuán tuányuán |
| Trưởng đoàn xiếc | 杂技团团长 | zájì tuán tuán zhǎng |
| Đoàn xiếc | 杂技团 | zájì tuán |
| Người mê xiếc | 杂技迷 | zájì mí |
| Liên hoan xiếc | 杂技节 | zájì jié |
| Kĩ nghệ xiếc | 杂技技艺 | zájì jì yì |
| Đội xiếc | 杂技队 | zájì duì |
| Rạp xiếc | 杂技场 | Zájì chǎng |
| Thi xiếc | 杂技比赛 | zájì bǐsài |
| Xiếc | 杂技 | zájì |
| Chỗ ban nhạc ngồi | 乐池 | yuèchí |
| Những hàng rào quanh sân biểu diễn hình tròn | 圆形表演场的围栏 | yuán xíng biǎoyǎn chǎng de wéilán |
| Nhà biểu diễn hình tròn | 圆形表演场 | yuán xíng biǎoyǎn chǎng |
| Tạo hình bằng ghế | 椅子造型 | yǐzi zàoxíng |
| Chiếc ghế | 椅子 | yǐzi |
| Âm nhạc đệm | 音乐伴奏 | yīnyuè bànzòu |
| Cửa diễn viên vào rạp | 演员入场口 | yǎnyuán rù chǎng kǒu |
| Người đại diện của diễn viên | 演员代理人 | yǎnyuán dàilǐ rén |
| Người chủ trì biểu diễn | 演出主持人 | yǎnchū zhǔchí rén |
| Tài tử dạy gấu | 驯熊员 | xún xióng yuán |
| Tài tử dạy voi | 驯象员 | xún xiàng yuán |
| Cái đinh ba bảo vệ để tài tử dạy thú sử dụng | 驯兽员使用的保护叉 | xún shòu yuán shǐyòng de bǎohù chā |
| Tài tử dạy thú | 驯兽员 | xún shòu yuán |
| Tài tử dạy sư tử | 驯狮员 | xún shī yuán |
| Tài tử dạy mèo | 驯猫员 | xún māo yuán |
| Tài tử dạy hổ | 驯虎员 | xún hǔ yuán |
| Tài tử dạy khỉ | 驯猴员 | xún hóu yuán |
| Tài tử dạy chó | 驯狗员 | xún gǒu yuán |
| Roi dạy thú | 驯鞭 | xún biān |
| Tài tử dạy báo | 驯豹员 | xún bào yuán |
| Hề, hài | 小丑 | xiǎochǒu |
| Xiếc hiện đại | 现代杂技 | xiàndài zájì |
| Cái bát | 碗 | wǎn |
| Diễn viên nuốt bi thép | 吞铁球演员 | tūn tiě qiú yǎnyuán |
| Diễn viên nuốt kiếm | 吞剑演员 | tūn jiàn yǎnyuán |
| Nhà ảo thuật nuốt lửa | 吞火魔术师 | tūn huǒ móshù shī |
| Biểu diễn ném | 投掷表演 | tóuzhí biǎoyǎn |
| Cái thang | 梯子 | tīzi |
| Vòng sắt | 铁圈 | tiě quān |
| Diễn viên xiếc nhảy cầu | 跳板杂技演员 | tiàobǎn zájì yǎnyuán |
| Biểu diễn nhảy ván | 跳板表演 | tiàobǎn biǎoyǎn |
| Cầu nhảy | 跳板 | tiàobǎn |
| Biểu diễn nghệ thuật cưỡi ngựa | 特技马术表演 | tèjì mǎshù biǎoyǎn |
| Kĩ xảo đặc biệt | 特技 | tèjì |
| Biểu diễn lồng dây | 套索表演 | tào suǒ biǎoyǎn |
| Nhảy dù | 踏伞 | tà sǎn |
| Múa bát nước | 水流星 | shuǐ liúxīng |
| Tung bát | 耍碗 | shuǎ wǎn |
| Tài tử dạy rắn | 耍蛇的演员 | shuǎ shé de yǎnyuán |
| Biểu diễn trò diabolo | 耍扯铃 | shuǎ chě líng |
| Cái cũi nhốt thú | 兽笼车 | shòu lóng chē |
| Múa sư tử | 狮子舞 | shīziwǔ |
| Dây thừng, chão | 绳索 | shéngsuǒ |
| Diễn viên bắn súng | 神枪演员 | shén qiāng yǎnyuán |
| Đi xe trên ô | 伞上走车 | sǎn shàng zǒu chē |
| Cái đinh ba | 三齿鱼叉 | sān chǐ yú chā |
| Cái ô | 伞 | sǎn |
| Diễn viên uốn dẻo | 柔体杂技演员 | róu tǐ zájì yǎnyuán |
| Uốn dẻo (nhu thuật) | 柔术 | róu shù |
| Quả bóng | 球 | qiú |
| Ô tô bay qua tường | 汽车飞车走壁 | qìchē fēichē zǒu bì |
| Cầu bập bênh | 跷跷板 | qiāoqiāobǎn |
| Nhảy lộn nhào bằng tay | 前手翻腾越 | qián shǒu fānténg yuè |
| Lộn về phía trước | 前空翻 | qián kōngfān |
| Đòn thăng bằng | 平衡杆 | pínghéng gān |
| Ném đuốc | 抛火把 | pāo huǒbǎ |
| Cái đòn để trèo | 爬杆 | pá gān |
| Tấm gỗ | 木板 | mùbǎn |
| Tạo hình bằng gạch gỗ | 木砖造型 | mù zhuān zàoxíng |
| Viên gạch bằng gỗ | 木砖 | mù zhuān |
| Mô tô bay qua tường | 摩托车飞车走壁 | mótuō chē fēichē zǒu bì |
| Dụng cụ ảo thuật | 魔术用具 | móshù yòngjù |
| Đoàn ảo thuật | 魔术团 | móshù tuán |
| Người làm ảo thuật | 魔术师 | móshù shī |
| Ảo thuật | 魔术 | móshù |
| Xiếc dân gian | 民间杂技 | mín jiàn zájì |
| Người mê xiếc thú | 马戏迷 | mǎxìmí |
| Chỉ huy biểu diễn xiếc thú | 马戏演出指挥 | mǎxì yǎnchū zhǐhuī |
| Lều bạt của chủ gánh xiếc thú | 马戏团主帐篷 | mǎxì tuán zhǔ zhàngpéng |
| Lãnh đạo đoàn xiếc thú | 马戏团指导 | mǎxì tuán zhǐdǎo |
| Ban nhạc của đoàn xiếc | 马戏团乐队 | mǎxì tuán yuèduì |
| Thành viên đoàn xiếc thú | 马戏团团员 | mǎxì tuán tuányuán |
| Giám đốc đoàn xiếc thú | 马戏团经理 | mǎxì tuán jīnglǐ |
| Đoàn xiếc thú | 马戏团 | mǎxì tuán |
| Lô được mua hết trong rạp xiếc thú | 马戏场包厢 | mǎxì chǎng bāoxiāng |
| Sân thú biểu diễn | 马戏场 | mǎxì chǎng |
| Biểu diễn xiếc thú | 马戏表演 | mǎxì biǎoyǎn |
| Xiếc thú | 马戏 | mǎxì |
| Kĩ thuật cưỡi ngựa | 马术 | mǎshù |
| Xe có mui của đoàn xiếc thú | 马戏团的大篷车 | mǎ xì tuán de dà péngchē |
| Nhào lộn liên hoàn | 连环筋斗 | liánhuán jīndǒu |
| Diễn viên xiếc miệng | 口技演员 | kǒujì yǎnyuán |
| (khẩu kĩ) xiếc miệng (bắt chước tiếng kêu, tiếng động) | 口技 | kǒujì |
| Diễn viên biểu diễn người bay trong không trung | 空中飞人演员 | kōngzhōng fēirén yǎnyuán |
| Bàn (ván) đạp trong tiết mục người bay | 空中飞人的踏板 | kōngzhōng fēirén de tàbǎn |
| Người bay | 空中飞人 | kōngzhōng fēirén |
| Đèn pha | 聚光灯 | jùguāngdēng |
| Kĩ xảo (sự khéo léo) | 技巧 | jìqiǎo |
| Vòng kim loại | 金属环 | jīnshǔ huán |
| Quần áo bó sát người | 紧身连衣裤 | jǐnshēn lián yī kù |
| Giải sư tử vàng | 金狮奖 | jīn shī jiǎng |
| Diễn viên làm viên đạn trong tiết mục đại bác bắn ra người | 火炮飞人节目中充当炮弹的演员 | huǒpào fēirén jiémù zhōng chōngdāng pàodàn de yǎnyuán |
| Người bay từ lòng đại bác ra | 火炮飞人 | Huǒpào fēirén |
| Đuốc | 火把 | huǒbǎ |
| Múa quả lửa | 火流星 | huǒ liúxīng |
| Làm thăng bằng trên thang | 晃梯 | huàng tī |
| Làm thăng bằng trên ván | 晃板 | huǎng bǎn |
| Tiết mục hài | 滑稽节目 | huájī jiémù |
| Biểu diễn hài | 滑稽表演 | huájī biǎoyǎn |
| Ba ton hoa | 花棍 | huā gùn |
| Khỉ biểu diễn | 猴戏 | hóuxì |
| Nhảy lộn nhào về phía sau | 后空翻 | hòu kōngfān |
| Diễn viên xiếc nhào lộn | 滚翻杂技演员 | gǔnfān zájì yǎnyuán |
| Chỗ khán giả | 观众席 | guānzhòng xí |
| Khán giả | 观众 | guānzhòng |
| Nhân viên tuyên truyền quảng cáo | 广告宣传员 | guǎnggào xuānchuán yuán |
| Bục đỗ xe ở trên cao | 高台停车的台子 | gāotái tíngchē de táizi |
| Giữ thăng bằng xe đạp trên bục cao | 高台定车 | gāotái dìng chē |
| Cà kheo | 高跷 | gāoqiào |
| Cái đu trên không | 高空秋千 | gāokōng qiūqiān |
| Đi xe đạp trên dây | 高空白行车走钢丝 | gāo kòngbái xíngchē zǒugāngsī |
| Cái đòn | 杆子 | gānzi |
| Dây thép | 钢丝绳 | gāngsīshéng |
| Diễn viên đội gậy trong tiết mục đòn bẩy | 杠杆节目中的顶杆演员 | gànggǎn jiémù zhōng de dǐng gǎn yǎnyuán |
| Đòn bẩy | 杠杆 | gànggǎn |
| Cái chum | 缸 | gāng |
| Diễn viên biểu diễn mô tô bay | 飞车走壁的演员 | fēichē zǒu bì de yǎnyuán |
| Thùng gỗ trong tiết mục mô tô bay | 飞车走壁的木桶 | fēichē zǒu bì de mù tǒng |
| Diễn viên phi đao | 飞刀演员 | fēi dāo yǎnyuán |
| Ném đao | 飞刀 | fēi dāo |
| Ném đinh ba | 飞叉 | fēi chā |
| Diễn viên xiếc nhào lộn | 翻筋斗的杂技演员 | fān jīndǒu de zájì yǎnyuán |
| Nhào lộn | 翻筋斗 | fān jīndǒu |
| Xe đạp một bánh | 独轮脚踏车 | dú lún jiǎotàchē |
| Chỗ ngồi trên cao khi thú biểu diễn | 动物表演时蹲坐的高座 | dòngwù biǎoyǎn shí dūn zuò de gāozuò |
| Đội bát | 顶碗 | dǐng wǎn |
| Đội vò | 顶坛子 | dǐng tánzi |
| Biểu diễn thăng bằng đội gậy | 顶杆平衡表演 | dǐng gǎn pínghéng biǎoyǎn |
| Giữ thăng bằng xe đạp | 定车 | dìng chē |
| Cái đĩa | 碟子 | diézi |
| Chồng người | 叠罗汉 | diéluóhàn |
| Nằm ngửa chuyền chum bằng bàn chân | 蹬缸 | dèng gāng |
| Xếp ghế ngược | 倒立椅子造型 | dàolì yǐzi zàoxíng |
| Lộn ngược | 倒翻筋斗 | dào fān jīndǒu |
| Con dao | 刀 | dāo |
| Trồng cây chuối một tay | 单手倒立 | dān shǒu dàolì |
| Tiết mục biểu diễn của đại lực sĩ | 大力士表演 | dà lìshì biǎoyǎn |
| Đại lực sĩ | 大力士 | dà lìshì |
| Biểu diễn đan xen | 穿插表演 | chuānchā biǎoyǎn |
| Nhảy qua vòng | 穿圈 | chuān quān |
| Nhảy qua vòng | 穿环 | chuān huán |
| Biểu diễn xe đạp | 车技 | chējì |
| Trò chơi đĩa bô bô | 扯铃 | chě líng |
| Nhân viên phục vụ trong rạp | 场内服务员 | chǎng nèi fúwùyuán |
| Cái xiên | 叉 | chā |
| Bóng màu | 彩球 | cǎi qiú |
| Diễn viên biểu diễn nghệ thuật cưỡi ngựa không dùng yên | 不用鞍的马术演员 | bùyòng ān de mǎshù yǎnyuán |
| Biểu diễn xiếc | 表演杂技 | biǎoyǎn zájì |
| Biểu diễn roi | 鞭技 | biān jì |
| Lưới an toàn | 安全网 | ānquán wǎng |
| Dây an toàn | 安全索 | ānquán suǒ |
Học Bwin wiki Nhà cái Bwin hiện thuộc sở hữu của GVC Holdings mỗi ngày cùng Bwinnhacai để nâng cao kỹ năng Bwinnhacai trụ sở tại Vienna, Stockholm và Gibraltar nhé. Chúc bạn học tốt

